Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- nhu cầu, cầudanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the desire for goods or services; market need
- yêu cầu, đòi hỏi, đòidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a forceful request or order
- đòi, yêu cầu, đòi hỏiđộng từB1to ask forcefully or require someone to do something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- demand for sthnhu cầu về cái gìa demand for higher paynhu cầu về mức lương cao hơn
- demand that…yêu sách rằng…demands that the law on gun ownership should be changedcác yêu sách rằng luật về sở hữu súng nên được thay đổi
- demands on sbáp lực lên aiAs a director he makes huge demands on his actors.Với tư cách là đạo diễn, anh ấy gây áp lực rất lớn lên các diễn viên của mình.
- demand for sth/sbnhu cầu về cái gì/aiConsumer demand for organic foods continues to increase rapidly.Nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm hữu cơ tiếp tục tăng nhanh.
- demand sthyêu sách cái gìThey are demanding the release of all political prisoners.Họ đang yêu sách thả tất cả tù nhân chính trị.
- demand to do sthyêu sách làm gìI demand to see the manager.Tôi yêu sách được gặp quản lý.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Đỉnh nhu cầu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đỉnh nhu cầu, tải đỉnhMore precisely peak demand or peak load, a measure of the maximum power load of a utility's customer over a short period of time; the power load integrated over a specified time interval.
Ví dụ
- .Giá cả thường tăng khi nhu cầu vượt quá nguồn cung.
- .Xã hội hiện đại đang đáp ứng những yêu sách đòi bình đẳng của phụ nữ.
- .Cung và cầu biến động trong một sự tương tác phức tạp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc demandNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidemaunden
- từ tiếng Pháp cổdemander
- từ tiếng Latinhdemando
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- askdễ nhầm, đồng nghĩamang nghĩa đòi hỏi mạnh mẽ, có tính ép buộc hoặc quyền lực hơn "ask"
- claimdễ nhầm, đồng nghĩaMạnh và trực tiếp hơn; thường buộc người khác phải đáp ứng, trong khi claim có thể chỉ khẳng định quyền của mình.
- commandđồng nghĩaPhù hợp với nghĩa đòi hoặc buộc phải đáp ứng.
- expectđồng nghĩaĐòi hỏi mạnh hơn và thường mang tính trang trọng.
- expectationđồng nghĩamang tính bắt buộc hơn
- offertrái nghĩađòi hỏi