Dịch

frain

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hỏi, hỏi thămđộng từngoại động từ (transitive)To ask, inquire.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifraynen
  2. từ tiếng Anh cổfreġnan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*fregnan

Ví dụ

  • , , frain'd : / .
  • , ?

AI