exigencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsiˈxenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Yêu cầudanh từrequirement
- Sự đòi hỏi, yêu sáchdanh từdemand
- Nhu cầudanh từneed, lack
- Lời yêu cầudanh từrequest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exigenciaDạng gốc (base form)
- exigenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exigencia alta | Yêu cầu cao | |
| exigencia de calidad | Yêu cầu chất lượng | |
| exigencia del cliente | Yêu cầu khách hàng | |
| exigencia laboral | Yêu cầu công việc | |
| exigencia académica | Chưa có nghĩa | |
| exigencia mínima | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thích nghi hoàn toàn với mọi yêu cầu của mình không?
- .Chúng ta không nên nhượng bộ trước những yêu cầu đáng xấu hổ này.
- .Cô ấy là người có nhiều yêu cầu.
Xuất hiện ở từ khác
- expectationTiếng Anhtương đương
- 要求Tiếng Trungtương đương