Dịch

exigencia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsiˈxenθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yêu cầudanh từrequirement
  2. Sự đòi hỏi, yêu sáchdanh từdemand
  3. Nhu cầudanh từneed, lack
  4. Lời yêu cầudanh từrequest

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exigenciaDạng gốc (base form)
  2. exigenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

exigencia altaYêu cầu cao
exigencia de calidadYêu cầu chất lượng
exigencia del clienteYêu cầu khách hàng
exigencia laboralYêu cầu công việc
exigencia académicaChưa có nghĩa
exigencia mínimaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thích nghi hoàn toàn với mọi yêu cầu của mình không?
  • .Chúng ta không nên nhượng bộ trước những yêu cầu đáng xấu hổ này.
  • .Cô ấy là người có nhiều yêu cầu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhu cầu
Lời yêu cầu
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI