Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
requerimiento
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rekeɾiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Yêu cầu
danh từ
requirement, request
2
Lệnh cấm
danh từ
injunction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
requerimiento
Dạng gốc
(base form)
requerimiento
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
demand
Tiếng Anh
tương đương
necesidad
đồng nghĩa
Cách nói trang trọng hơn, thường chỉ yêu cầu cụ thể trong công việc hoặc hệ thống.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
要求
yāo qiú
Yêu cầu, đòi hỏi
条件
tiáo jiàn
Điều kiện, tiêu chuẩn, yêu cầu
需求
xū qiú
Nhu cầu, yêu cầu
Tiếng Anh
requirement
Sự yêu cầu
injunction
Sự ra lệnh, sự chỉ thị, sự cấm đoán
AI
1
Yêu cầu
2
Lệnh cấm
1
Yêu cầu
2
Lệnh cấm
1
Yêu cầu
2
Lệnh cấm