Nghĩa chính
- Sự ra lệnh, sự chỉ thị, sự cấm đoándanh từThe act of enjoining; the act of directing, commanding, or prohibiting.
- Lệnh, huấn lệnh, chỉ thịdanh từThat which is enjoined; such as an order, mandate, decree, command, precept.
- Lệnh cấm của tòa, lệnh đình chỉ của tòadanh từA writ or process, granted by a court of equity, and, in some cases, under statutes, by a court of law, whereby a party is required to do or to refrain from doing certain acts, according to the exigency of the writ.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- injunctionDạng gốc (base form)
- injunctionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- injunction against sblệnh cấm (đối với ai)The court granted an injunction against the defendants.Tòa án đã chấp thuận lệnh cấm đối với các bị cáo.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grant an injunction | Ban hành lệnh cấm | |
| issue an injunction | Ban hành lệnh cấm | |
| obtain an injunction | Xin được lệnh cấm của tòa | |
| permanent injunction | Lệnh cấm vĩnh viễn của tòa | |
| seek an injunction | Xin lệnh cấm của tòa | |
| temporary injunction | Lệnh cấm tạm thời của tòa | |
| injunction gapdanh từ | danh từ | Khoảng thời gian trễ từ khi có quyết định vi phạm bằng sáng chế đến khi có quyết định về hiệu lực của bằng sáng chế, xảy ra khi hai quyết định được đưa ra bởi các tòa án khác nhau |
| super-injunctiondanh từ | danh từ | Lệnh pháp lý cũng cấm mọi đề cập đến sự tồn tại của nó với giới truyền thông hoặc công chúng |
Họ từ (word family)
cùng gốc injunctionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiiniunccyon
- từ tiếng Pháp cổinjonctïon
- từ tiếng Latinhiniūnctiō“command, injunction”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] , “, . .” — moment's , […].Bà nói thêm: Lizzy, mẹ nhất quyết yêu cầu con ở lại nghe ông Collins nói. Elizabeth không muốn phản đối một lời yêu cầu như vậy, và sau một thoáng suy nghĩ, cô cũng nhận ra rằng tốt nhất nên cho xong việc này càng sớm và càng êm thấm càng tốt.
- 10 .Các thẩm phán cho biết Trump phải ban hành các sắc lệnh mới phản ánh lệnh cấm vĩnh viễn của tòa trong vòng 10 ngày.
- .Anh ấy đã khởi kiện để xin lệnh cấm của tòa.