solicitud
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/soliθiˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- Lời yêu cầu, sự thỉnh cầudanh từrequest, solicitation
- Phiếu khảo sát, phiếu điều tradanh từsurvey
- Đơn xin, hồ sơ xin việcdanh từapplication (a verbal or written request for assistance or employment or admission to a school, course or similar)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solicitudDạng gốc (base form)
- solicitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enviar una solicitud | Gửi đơn xin | |
| hoja de solicitud | Tờ đơn xin | |
| presentar una solicitud | Nộp đơn | |
| rellenar una solicitud | Điền đơn xin | |
| solicitud de amistad | Lời mời kết bạn | |
| solicitud de empleo | Đơn xin việc | |
| solicitud http | Yêu cầu http | |
| rechazar una solicitud | Từ chối đơn |
Ví dụ
- .Cảm ơn bạn và tôi mong nhận được lời mời kết bạn từ bạn.
- .Cô ấy vừa gửi cho tôi một lời mời kết bạn.
- ¿ ?Hôm nay bạn nhận được bao nhiêu lời mời kết bạn?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lời yêu cầu
Đơn xin
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- aplicacióndễ nhầm, đồng nghĩaDanh từ chung cho đơn xin; thường tự nhiên hơn aplicación trong văn bản trang trọng.
- 单Tiếng Trungtương đương
- 请求Tiếng Trungtương đương