petición
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/petiˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Lời yêu cầu, đơn kiến nghịdanh từrequest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peticiónDạng gốc (base form)
- peticionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petición de mano | Hành động ngỏ lời cầu hôn của ai đó | |
| petición de principio | Petitio principii (sai lầm logic của việc đặt ra câu hỏi) | |
| rechazar una petición | Từ chối thỉnh cầu | |
| acceder a una petición | Chấp thuận một yêu cầu | |
| atender a una petición | Đáp ứng yêu cầu | |
| a petición de alguien | Chưa có nghĩa | |
| atender una petición | Chưa có nghĩa | |
| firmar una petición | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cha tôi đã phớt lờ những lời khẩn cầu của tôi.
- .Họ đã đưa ra những yêu cầu gay gắt như nhau.
- .Hơn mười nghìn người đã ký vào đơn kiến nghị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lời yêu cầu
Họ từ (word family)
cùng gốc peticiónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- askingTiếng Anhtương đương
- aplicaciónđồng nghĩaLời yêu cầu nói chung, không nhất thiết mang tính hình thức.
- preguntadễ nhầmChỉ lời thỉnh cầu, yêu cầu xin xỏ, không phải câu hỏi để lấy thông tin.
- 请求Tiếng Trungtương đương