Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- hỏi, đặt câu hỏiđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To say something to someone in order to get information or an answer.
- xin, yêu cầu, xin phépđộng từA1ngoại động từ (transitive)To say that you want someone to give you something or allow you to do something.
- nhờ, bảo, yêu cầuđộng từA1ngoại động từ (transitive)To tell someone that you want them to do something.
- mờiđộng từA2To invite someone to do something or go somewhere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ask about sb/sthhỏi về ai/cái gìHe asked about her family.Anh ấy hỏi về gia đình cô ấy.
- ask sthhỏi cái gìCan I ask a question?Tôi có thể hỏi một câu được không?
- ask sb + speechhỏi ai + lời nói‘Are you sure?’ he asked her.Chắc chưa?" anh ấy hỏi cô ấy.
- ask sb sthhỏi ai cái gìShe asked the students their names.Cô ấy hỏi tên các sinh viên.
- ask sb about sthhỏi ai về việc gìThe interviewer asked me about my future plans.Người phỏng vấn hỏi tôi về kế hoạch tương lai.
- ask where, what, etc…hỏi ở đâu, cái gì, v.v.…He asked where I lived.Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.
Cụm động từ (phrasal verb)
- askforYêu cầu, xin, gọi món
- askafterHỏi thăm
- askaroundHỏi những người khác nhau về một cái gì đó
- askoutMời ai đó, đặc biệt là vào một ngày
- askinMời vào, mời vào nhà
- askbackMời người được phỏng vấn đến một cuộc phỏng vấn tiếp theo
- askoverMời (ai đó) đến nhà mình hoặc nơi khác
- askroundHỏi ý kiến của nhiều người
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 6
Đòi hỏi
- Đòi hỏi, yêu cầu, đòiTo require, demand, claim, or expect, whether by way of remuneration or return, or as a matter of necessity.
Xuất hiện ở từ khác
- offertrái nghĩahỏi giá
- questiondễ nhầmAsk là động từ phổ thông chỉ hành động hỏi; question là động từ mang sắc thái chất vấn hoặc hoài nghi kỹ lưỡng hơn.
- requestdễ nhầm, đồng nghĩaask thường nhẹ nhàng, không nhất thiết là yêu cầu chính thức
- requiredễ nhầmask thường chỉ hỏi thông tin hoặc yêu cầu nhẹ nhàng, không mang tính bắt buộc như require.
- surveyđồng nghĩaRộng hơn và không nhất thiết nhằm thu thập dữ liệu có hệ thống.
- wonderdễ nhầm“Ask” yêu cầu người khác trả lời; “I wonder.” thường chỉ là tự đặt câu hỏi trong đầu.
Họ từ (word family)
cùng gốc askNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiasken
- từ tiếng Anh cổāscian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*aiskōn
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiaske
- từ tiếng Anh cổāþexe“lizard, newt”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*agiþahsijā“lizard”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hỏi một câu chẳng mất gì.
- ?Có cần hỏi nhiều vậy không?
- .Emma đã bảo Jim nhắm mắt lại.