Dịch

askable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng được nêu như một câu hỏitính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being stated as a question.
  2. Có khả năng được tư vấn để có câu trả lờitính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being consulted for an answer.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc askable

AI