Dịch

unaskable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể hỏi đượctính từkhông so sánh (not comparable)That cannot be asked.
  2. Một điều không thể hỏi đượcdanh từSomething that cannot be asked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unaskableDạng gốc (base form)
  2. unaskablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI