Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
queryable
tính từ
(adjective)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Có thể được truy vấn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be queried.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
interrogable
askable
Nguồn gốc
(etymology)
query
+
-able
Ví dụ
The
application
can
connect
to
any
queryable
data
source
.
AI
1
Có thể được truy vấn
1
Có thể được truy vấn
1
Có thể được truy vấn