Dịch

query

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈkwɪə.ɹi/US/ˈkwɛ.ɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Câu hỏidanh từA question, an inquiry (US), an enquiry (UK).
  2. Dấu chấm hỏi, dấu hỏidanh từA question mark.
  3. Truy vấn, câu truy vấndanh từA set of instructions passed to a database.
  4. Hỏi, đặt câu hỏiđộng từnội động từ (intransitive)To ask a question.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queryNguyên thể (infinitive)
  2. queriesSố nhiều (plural)
  3. queriedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. queryingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • query sthnghi ngờ cái gì, thắc mắc về cái gìWe queried the bill as it seemed far too high.Chúng tôi thắc mắc về hóa đơn vì nó có vẻ quá cao.
  • query what, whether, etc…nghi ngờ, thắc mắc liệu…Both novels query what it means to be American.Cả hai cuốn tiểu thuyết đều đặt dấu hỏi về ý nghĩa của việc làm người Mỹ.
  • query sbhỏi aiI queried a few people on the subject.Tôi đã hỏi một vài người về chủ đề này.

Cụm từ (phrase)

answer a queryGiải đáp thắc mắc
database queryTruy vấn cơ sở dữ liệu
respond to a queryTrả lời câu hỏi
run a queryChạy một truy vấn
search queryTruy vấn tìm kiếm
query plandanh từTrình tự các bước được sử dụng để thực hiện một truy vấn nhất định trong cơ sở dữ liệu dựa trên SQL
query stringdanh từChuỗi dữ liệu được thêm vào một URL để cung cấp các tham số đầu vào dưới dạng cặp tên-giá trị
query letterdanh từLá thư trang trọng gửi đến biên tập viên, đại lý văn học hoặc nhà xuất bản để đề xuất ý tưởng cho một tác phẩm viết

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Dạng rút gọn của query letter
  1. Ellipsis of query letter.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquaere

Ví dụ

  • , , , , , , .Bằng cách nào đó, đến nơi nào đó, vì lý do nào đó, trôi nổi trên những đợt sóng cuồn cuộn này là những người lữ hành, mang mục đích không hoàn toàn rõ ràng với những người xung quanh, nhưng đủ để khiến người ta hoài nghi về cả bản chất chuyến đi lẫn mối quan hệ giữa họ.
  • , .Tôi xin chỉ cho bạn thấy dòng trên của bạn, nơi bạn dùng một dấu chấm hỏi cùng một dấu chấm than đi liền nhau.
  • .Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã bật tính năng ghi nhật ký truy vấn nhằm mục đích gỡ lỗi.

AI