Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Câu hỏidanh từA question, an inquiry (US), an enquiry (UK).
- Dấu chấm hỏi, dấu hỏidanh từA question mark.
- Truy vấn, câu truy vấndanh từA set of instructions passed to a database.
- Hỏi, đặt câu hỏiđộng từnội động từ (intransitive)To ask a question.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- query sthnghi ngờ cái gì, thắc mắc về cái gìWe queried the bill as it seemed far too high.Chúng tôi thắc mắc về hóa đơn vì nó có vẻ quá cao.
- query what, whether, etc…nghi ngờ, thắc mắc liệu…Both novels query what it means to be American.Cả hai cuốn tiểu thuyết đều đặt dấu hỏi về ý nghĩa của việc làm người Mỹ.
- query sbhỏi aiI queried a few people on the subject.Tôi đã hỏi một vài người về chủ đề này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| answer a query | Giải đáp thắc mắc | |
| database query | Truy vấn cơ sở dữ liệu | |
| respond to a query | Trả lời câu hỏi | |
| run a query | Chạy một truy vấn | |
| search query | Truy vấn tìm kiếm | |
| query plandanh từ | danh từ | Trình tự các bước được sử dụng để thực hiện một truy vấn nhất định trong cơ sở dữ liệu dựa trên SQL |
| query stringdanh từ | danh từ | Chuỗi dữ liệu được thêm vào một URL để cung cấp các tham số đầu vào dưới dạng cặp tên-giá trị |
| query letterdanh từ | danh từ | Lá thư trang trọng gửi đến biên tập viên, đại lý văn học hoặc nhà xuất bản để đề xuất ý tưởng cho một tác phẩm viết |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Dạng rút gọn của query letter
- Ellipsis of query letter.
Họ từ (word family)
cùng gốc queryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhquaere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , , .Bằng cách nào đó, đến nơi nào đó, vì lý do nào đó, trôi nổi trên những đợt sóng cuồn cuộn này là những người lữ hành, mang mục đích không hoàn toàn rõ ràng với những người xung quanh, nhưng đủ để khiến người ta hoài nghi về cả bản chất chuyến đi lẫn mối quan hệ giữa họ.
- , .Tôi xin chỉ cho bạn thấy dòng trên của bạn, nơi bạn dùng một dấu chấm hỏi cùng một dấu chấm than đi liền nhau.
- .Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã bật tính năng ghi nhật ký truy vấn nhằm mục đích gỡ lỗi.
Xuất hiện ở từ khác
- askingđồng nghĩahỏi để làm rõ thông tin, thường trong ngữ cảnh chuyên môn.
- doubtđồng nghĩacâu hỏi mang tính chất kiểm tra
- questionđồng nghĩaThường dùng trong văn cảnh tra cứu thông tin hoặc giao dịch công việc.
- questionsđồng nghĩaDanh từ số nhiều có nghĩa là câu hỏi, thường mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng.
- searchđồng nghĩaTrong máy tính, dùng để gửi một yêu cầu tìm kiếm vào hệ thống.
- dudaTiếng Tây Ban Nhatương đương