Dịch

search

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/sɜːt͡ʃ/US/sɝt͡ʃ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. tìm, tìm kiếmđộng từA2ngoại động từ (transitive)To look for someone or something, or try to achieve something.
  2. tìm trên mạng, tra cứuđộng từA2ngoại động từ (transitive)To use a search engine to look for information or something online.
  3. cuộc tìm kiếm, việc tìm kiếm, tra cứudanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An attempt or the activity of looking for something or information.
  4. tìm kiếm, lục soátđộng từA2ngoại động từ (transitive)To look for someone or something in a particular place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. searchNguyên thể (infinitive)
  2. searchesSố nhiều (plural)
  3. searchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. searchingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • search for sb/sthcuộc tìm kiếm ai/cái gìa long search for the murder weaponmột cuộc tìm kiếm dài vũ khí giết người
  • search of sthcuộc tìm kiếm trong cái gìDetectives carried out a thorough search of the building.Thám tử đã thực hiện một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng trong tòa nhà.
  • in search of sb/sthđi tìm ai/cái gìShe went into the kitchen in search of a drink.Cô ấy vào bếp đi tìm đồ uống.
  • search for sthtìm kiếm cái gìI did an image search for ‘vinyl record’.Tôi đã tìm kiếm hình ảnh cho 'đĩa than'.
  • search on sthtìm kiếm về cái gìA Google search on her name yielded nothing.Tìm kiếm Google về tên cô ấy không cho kết quả nào.
  • search sthlục soát cái gìHis house had clearly been searched and the book was missing.Nhà anh ấy rõ ràng đã bị lục soát và cuốn sách đã mất tích.

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Tìm kiếm kỹ lưỡng
  1. nội động từ (intransitive)đi với forTìm kiếm kỹ lưỡng, rà soátTo look thoroughly.

Ví dụ

  • , .Chỉ còn năm phút trước giờ phải đi, cuộc tìm kiếm chìa khóa mới thực sự bắt đầu ráo riết.
  • .Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.
  • " " .Tôi đã tìm kiếm "Paris Hilton" trên mạng và thấy rất nhiều câu chuyện không mấy hay ho.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cuộc tìm kiếm
Tìm kiếm kỹ lưỡng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiserchen
  2. từ tiếng Anglo-Normansercher
  3. từ tiếng Pháp cổcerchier

AI