Dịch

look for

A2động từ (verb)
UK/ˌlʊk fɔː/US/ˌlʊk fɔɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tìmđộng từngoại động từ (transitive)To seek.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. look forNguyên thể (infinitive)
  2. looks forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. looked forQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. looking forPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

look for troubleđộng từCố tình hành động theo cách có thể dẫn đến đánh nhau
look for a dog to kickđộng từTìm kiếm một ai đó hoặc một cái gì đó để đổ lỗi
look for a jobTìm kiếm việc làm
look for a fightTìm chuyện đánh nhau
look for somethingTìm kiếm cái gì
look for inspirationTìm kiếm cảm hứng
look for news from homecụm từChờ tin nhà
look for something up and downcụm từTìm cái gì khắp mọi chỗ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Trông chờ
  1. ngoại động từ (transitive)Trông chờ, mong đợi, kỳ vọngTo expect.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Ông ấy dành cả cuộc đời để tìm kiếm sự thật.
  • .Anh ấy đã đến Tokyo để tìm việc làm.
  • .Đừng lông bông nữa mà hãy tìm một công việc đi.

AI