busca
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈbuska/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tìm, tìm kiếmđộng từA1To try to find or obtain something.
- sự tìm kiếm, cuộc tìm kiếmdanh từA2The act or attempt to find someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buscaDạng gốc (base form)
- buscasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| busca y captura | Truy nã | |
| en busca de | Để tìm kiếm | |
| estar en busca de | Đang tìm kiếm | |
| orden de busca | Lệnh truy tìm | |
| en busca y captura | Đang bị truy nã gắt gao | |
| buscador web | Công cụ tìm kiếm web | |
| buscar novio | Tìm bạn trai |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Máy nhắn tin
- pager (a wireless telecommunications device that receives text or voice messages)
Xuất hiện ở từ khác
- encuentradễ nhầm"Busca" là tìm kiếm (hành động đang tìm), còn "encuentra" là tìm thấy (kết quả đạt được).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tìm kiếm
Họ từ (word family)
cùng gốc buscaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có chắc là không muốn nói cho tôi biết bạn đang tìm gì không?
- .Chồng tôi đang thất nghiệp và tìm việc làm.
- .Công ty đang tìm kiếm sự kiểm định quốc tế.