找
HSK1
Hay gặpHán-Việt: quơ
zhǎo
Nghĩa chính
- tìm, kiếm, tìm kiếmđộng từto look for or search for someone or something
- tìm, gặpđộng từto call on or seek out someone to talk or meet with them
- thối tiền, trả lại tiền thừađộng từto give change after a transaction
Chữ và bộ thủ (character, radical)
找
zhǎoquơ
Bộ: 手 · thủ (tay)7 nét
search, seek, look for; findCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- lookTiếng Anhtương đương
- buscarTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 寻找dễ nhầm, đồng nghĩa找 dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả việc tìm đồ vật đơn giản hoặc trả lại tiền thừa, trong khi 寻找 mang sắc thái tìm kiếm nghiêm túc hoặc trừu tượng hơn.
- 找到dễ nhầmChỉ bản thân hành động tìm kiếm ("tìm"), chưa biết kết quả; "找到" nhấn mạnh đã đạt được kết quả ("tìm thấy").
- 查dễ nhầm“找” nghĩa là tìm kiếm, không nhất thiết là kiểm tra hay điều tra.
- 求dễ nhầmThường chỉ nói hành động tìm; 求 còn gợi ý cố có được, nhờ được hoặc hướng tới.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.
- 。Đó không phải là cái mà tôi tìm.
- 。Giúp tôi tìm một căn phòng trống.