vuelta
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈbwelta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- vòng quay, lượt quay, sự quay ngườidanh từA1a turn, rotation, or movement around an axis or in another direction
- sự trở về, chuyến về, lượt vềdanh từA2the act of returning to a place or state
- chuyến dạo chơi, chuyến đi dạodanh từA2a short walk, stroll, or ride around an area for pleasure
- tiền thừa, tiền thốidanh từA2the money returned when paying more than the exact amount due
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vueltaDạng gốc (base form)
- vueltasSố nhiều (plural)
- vueltecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- vueltillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- vueltitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- la VueltaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la vuelta | Quay đầu, quay lại | |
| dar una vuelta | Đi dạo một vòng | |
| dar vueltas | Trằn trọc, quanh co | |
| darle una vuelta a algo | Cân nhắc kỹ điều gì | |
| de vuelta | Trở lại, quay về | |
| ida y vuelta | Khứ hồi | |
| dar vueltađộng từ | động từ | Quay lại |
| Vuelta a España | Vuelta a España (cuộc đua xe đạp thường niên ở Tây Ban Nha) |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Vòng đua
- Vòng đua, lượt bơilap (one circuit around a race track, or one traversal down and then back the length of a pool)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có muốn chúng tôi đưa bạn về nhà không?
- .Cô ấy lại nói điều gì đó mỗi khi tôi quay người lại.
- .Hãy nhớ rằng anh ấy đã trả lại chúng cho bạn vào đêm đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vueltaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- cambiodễ nhầm, đồng nghĩaCả hai từ đều có thể mang nghĩa 'tiền thừa', nhưng 'vuelta' (thường dùng số nhiều 'vueltas') chỉ chuyên dùng cho tiền thối lại khi mua bán, còn 'cambio' bao gồm cả tiền lẻ và việc quy đổi tiền tệ.
- regresodễ nhầm, đồng nghĩa‘vuelta’ có nghĩa là vòng quay hoặc chuyến đi, không luôn chỉ sự trở về.
- revoluciónđồng nghĩaMột lần quay hoặc một vòng đi; thường gần nghĩa với revolución trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- vueltodễ nhầmdanh từ chỉ sự quay lại hoặc vòng quay
- 转Tiếng Trungtương đương