revolución
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/reboluˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- cách mạng, cuộc cách mạngdanh từB1a major political or social change
- vòng quay, sự xoay vòngdanh từB2the act of turning in a circle or around an axis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revoluciónDạng gốc (base form)
- revolucionesSố nhiều (plural)
- revolucioncitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viva la revolución | Cách mạng muôn năm | |
| Revolución Cultural | Cách mạng văn hóa | |
| superficie de revolución | Bề mặt của cuộc cách mạng | |
| elipsoide de revolución | Elipsoid của cuộc cách mạng | |
| semilla de la revolución | Mầm mống cách mạng | |
| paraboloide de revolución | Paraboloid của cuộc cách mạng | |
| generales de la revolución | Tướng cách mạng | |
| hacer una revolución | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 转Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc revoluciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã đóng một vai trò tích cực trong cuộc cách mạng.
- .Hạt mầm của cách mạng chính là sự đàn áp.
- .Một cuộc cách mạng lớn đã diễn ra trong lĩnh vực công nghệ.