Dịch

Revolución Cultural

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cách mạng văn hóadanh từ riêngCultural Revolution

Cụm từ (phrase)

Gran Revolución Cultural ProletariaCách mạng văn hóa (Đại cách mạng văn hóa vô sản)

AI