转
轉HSK3
Hay gặpHán-Việt: chuyển
zhuǎn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- rẽ, chuyển hướng, thay đổiđộng từto turn, change direction, or shift
- chuyển, chuyển tiếp, chia sẻđộng từto transfer, pass on, or forward
- quay, xoay, xoay quanhđộng từto revolve, rotate, or spin
- đi dạo, đi loanh quanhđộng từto stroll or walk about
Chữ và bộ thủ (character, radical)
转
zhuǎnchuyển
Bộ: 車 · xa (xe)8 nét
shift, move, turnCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Vòng
- classifier for revolutions (per minute etc): revs, rpm
- Vòng, lượtclassifier for repeated actions
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.
- 。Đừng có thay đổi chủ đề.
- 。Ngay quanh góc phố.