Dịch

转身

Hán-Việt: chuyển thân
zhuǎn shēn

Nghĩa chính

  1. Quay người, xoay người

Chữ và bộ thủ (character, radical)

转
zhuǎnchuyển
Bộ: 車 · xa (xe)8 nét
shift, move, turn
身
shēnthân
Bộ: 身 · thân (thân mình)7 nét
body; trunk, hull; Kangxi radical 158

AI