Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
转身
Hán-Việt: chuyển thân
zhuǎn shēn
Nghĩa chính
1
Quay người, xoay người
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
转
zhuǎn
chuyển
Bộ: 車 · xa (xe)
8 nét
shift, move, turn
▶ Viết lại
身
shēn
thân
Bộ: 身 · thân (thân mình)
7 nét
body; trunk, hull; Kangxi radical 158
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
around
Tiếng Anh
tương đương
round
Tiếng Anh
tương đương
转
kết hợp
quay người
AI
1
Quay người
1
Quay người
1
Quay người