转让
Hán-Việt: chuyển nhường
zhuǎn ràng
Nghĩa chính
- Chuyển nhượng
Chữ và bộ thủ (character, radical)
转
zhuǎnchuyển
Bộ: 車 · xa (xe)8 nét
shift, move, turn让
ràngnhường
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)5 nét
allow, permit, yield, concedeXuất hiện ở từ khác
- assignmentTiếng Anhtương đương
- make overTiếng Anhtương đương
- 转kết hợpchuyển nhượng