ceder
B1động từ (verb)
/θeˈdeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhượng lại, giao nộp, chuyển giaođộng từto cede, to hand over, to convey
- Chuyển nhượng, nhượng lạiđộng từto transfer, to yield
- Từ bỏ, đầu hàng, nhượng bộđộng từto relinquish, to abandon, to leave, to give in
- Giảm, bớt, dịu điđộng từto decrease, to lessen, to diminish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cederDanh động từ cediendoPhân từ cedido
| Presente | |
|---|---|
| yo | cedo |
| tú | cedes |
| él/ella/Ud. | cede |
| nosotros | cedemos |
| vosotros | cedéis |
| ellos/Uds. | ceden |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ceder derechos | Chuyển nhượng quyền | |
| ceder el control | Nhường quyền kiểm soát | |
| ceder el paso | Nhường đường | |
| ceder terreno | Nhượng bộ, mất thế | |
| ceder la soberanía | Nhượng lại chủ quyền | |
| ceder a la tentación | Sa vào cám dỗ |
Ví dụ
- .Cầu sẽ nhún dưới tải trọng nặng.
- .Chúng ta không nên nhượng bộ những yêu cầu vô lễ này.
- .Họ sẽ không bao giờ nhượng chúng ta quyền tác giả của tiểu thuyết.