Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceder el paso
Nghĩa chính
1
Nhường đường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yield to
Nhường đường
yield
Nhường đường
cede
Nhường đường, nhượng bộ
Xuất hiện ở từ khác
让
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Nhường đường
1
Nhường đường
1
Nhường đường