Dịch

转弯

Hán-Việt: chuyển
zhuǎn wān

Nghĩa chính

  1. Rẽ, chuyển hướng

Chữ và bộ thủ (character, radical)

转
zhuǎnchuyển
Bộ: 車 · xa (xe)8 nét
shift, move, turn
弯

AI