Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
转弯
Hán-Việt: chuyển
zhuǎn wān
Nghĩa chính
1
Rẽ, chuyển hướng
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
转
zhuǎn
chuyển
Bộ: 車 · xa (xe)
8 nét
shift, move, turn
▶ Viết lại
弯
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
turn
Tiếng Anh
tương đương
turning
Tiếng Anh
tương đương
转
kết hợp
rẽ, ngoặt
AI
1
Rẽ
1
Rẽ
1
Rẽ