revolucionario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/reboluθjoˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Mang tính cách mạng, cách mạngtính từrevolutionary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revolucionarioDạng gốc (base form)
- revolucionariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- revolucionariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- revolucionariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambio revolucionario | Thay đổi mang tính cách mạng | |
| movimiento revolucionario | Phong trào cách mạng |
Ví dụ
- .Chính phủ đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính cách mạng.
- .Hội đồng cách mạng đã họp để lên kế hoạch chiến lược.
- .Internet thay đổi cách chúng ta giao tiếp một cách mang tính cách mạng.
Họ từ (word family)
cùng gốc revolucionarioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh