Nghĩa chính
- Mang tính cách mạngtính từOf or pertaining to a revolution in government; tending to, or promoting, revolution
- Mang tính cách mạng, đột phátính từOf or pertaining to something that portends of great change; overthrowing a standing mindset
- Quay quanh trục, xoay quanhtính từOf or pertaining to something that revolves.
- Nhà cách mạng, người làm cách mạngdanh từA revolutionist; a person who revolts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revolutionaryDạng gốc (base form)
- revolutionariesSố nhiều (plural)
- more revolutionarySo sánh hơn (comparative)
- most revolutionarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| revolutionary change | Sự thay đổi mang tính cách mạng | |
| revolutionary government | Chính phủ cách mạng | |
| revolutionary idea | Ý tưởng mang tính đột phá | |
| revolutionary movement | Phong trào cách mạng | |
| Revolutionary Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Các cuộc chiến tranh cách mạng (chiến tranh cách mạng), được thực hiện cụ thể |
| revolutionary sitedanh từ | danh từ | Các di tích lịch sử ở Bắc Triều Tiên, được Kim Jong Il chỉ định cho mục đích tuyên truyền |
| permanent revolutionarytính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến cuộc cách mạng vĩnh viễn |
| French Revolutionary Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống thời gian thập phân được sử dụng ở Pháp trong Cách mạng Pháp từ 1794 đến 1800 |
Ví dụ
- một công cụ mới mang tính đột phá
- .Anh ấy là một nhà cách mạng.
- .Điều này có vẻ mang tính đột phá.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc revolutionaryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháprévolutionnaire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha