putivuelta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bước đi nhận dạng hình ảnh được thực hiện trong quán rượu, vũ trường, bữa tiệc hoặc botellón để tìm kiếm những người hấp dẫndanh từvisual recognition walk done in a pub, disco, party or botellón to search hot people
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- putivueltaDạng gốc (base form)
- putivueltasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿ « »? . , , . .