Dịch

putivuelta

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bước đi nhận dạng hình ảnh được thực hiện trong quán rượu, vũ trường, bữa tiệc hoặc botellón để tìm kiếm những người hấp dẫndanh từvisual recognition walk done in a pub, disco, party or botellón to search hot people

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. putivueltaDạng gốc (base form)
  2. putivueltasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ « »? . , , . .

AI