vuelto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈbwelto/
Nghĩa chính
- tiền thối, tiền thừadanh từB1Money returned to a customer after paying more than the cost of an item.
- đã quay lại, đã trở vềđộng từB1Past participle of the verb 'volver', used to form perfect tenses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el vuelto | Thối tiền lẻ | |
| quedarse con el vuelto | Giữ lại tiền thối | |
| haber vuelto | Đã quay lại | |
| cuello vueltodanh từ | danh từ | Áo cao cổ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiền thối
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có cảm giác như mùa đông đã quay trở lại.
- ¡ !Đừng có dằn vặt mãi về những sai lầm trong quá khứ nữa!
- , .Kể từ ngày đó, anh ấy không bao giờ ăn cay lại nữa.