改变
改變HSK2
Hay gặpHán-Việt: biến
gǎi biàn
Nghĩa chính
- thay đổi, biến đổiđộng từto become different or make something different
Chữ và bộ thủ (character, radical)
改
gǎi
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)7 nét
change, alter; improve, remodel变
biànbiến
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)8 nét
change, transform, alter; rebelNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ,。Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.
- 。Không có gì thay đổi cả.
- 。Không có gì thay đổi cả.
Xuất hiện ở từ khác
- changesTiếng Anhtương đương
- changingTiếng Anhtương đương
- differenceTiếng Anhtương đương
- takeTiếng Anhtương đương
- 保持trái nghĩaLàm thay đổi hoặc biến đổi trạng thái ban đầu.
- 变dễ nhầm, đồng nghĩa'变' diễn tả sự chuyển biến tự nhiên của tính chất hoặc trạng thái, còn '改变' thường mang tân ngữ và nhấn mạnh tác động làm đổi khác.