partido de ida
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lượt đidanh từfirst leg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partido de idaDạng gốc (base form)
- partidos de idaSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lượt đi
Trái nghĩa