Dịch

partido de ida

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượt đidanh từfirst leg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partido de idaDạng gốc (base form)
  2. partidos de idaSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lượt đi
Trái nghĩa

AI