Dịch

recorrido

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/rekoˈrido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lộ trình, tuyến đườngdanh từroute
  2. Hành trình, quãng đườngdanh từjourney
  3. Chuyến tham quan, tour du lịchdanh từtour
  4. Đi qua, duyệt quađộng từpast participle of recorrer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recorridoDạng gốc (base form)
  2. recorridosSố nhiều (plural)
  3. recorridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. recorridaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

de largo recorridoĐường dài
hacer un recorridoĐi theo lộ trình
recorrido turísticoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn bè đã dẫn chúng tôi đi một tour Paris rất nhanh.
  • .Tôi chưa đi được một dặm thì trời bắt đầu mưa.
  • .Tôi đã chạy suốt cả quãng đường về nhà.

AI