recorrido
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/rekoˈrido/nguồn
Nghĩa chính
- Lộ trình, tuyến đườngdanh từroute
- Hành trình, quãng đườngdanh từjourney
- Chuyến tham quan, tour du lịchdanh từtour
- Đi qua, duyệt quađộng từpast participle of recorrer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recorridoDạng gốc (base form)
- recorridosSố nhiều (plural)
- recorridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- recorridaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de largo recorrido | Đường dài | |
| hacer un recorrido | Đi theo lộ trình | |
| recorrido turístico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn bè đã dẫn chúng tôi đi một tour Paris rất nhanh.
- .Tôi chưa đi được một dặm thì trời bắt đầu mưa.
- .Tôi đã chạy suốt cả quãng đường về nhà.