retorno
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈtoɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Sự trở về, sự quay lạidanh từreturn
- Tôi trở về, tôi quay lạiđộng từfirst-person singular present indicative of retornar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retornoDạng gốc (base form)
- retornosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| billete de retorno | Vé khứ hồi | |
| derecho de retorno | Quyền hồi hương | |
| punto de no retorno | Điểm không thể quay đầu | |
| viaje de retorno | Chuyến về | |
| retorno de la inversión | Lợi nhuận đầu tư |
Xuất hiện ở từ khác
- vueltađồng nghĩathường dùng trong văn viết hoặc kinh tế
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự trở về
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Algérie không trao quyền hồi hương cho người Do Thái Algérie.
- ¿ ?Bạn có thể tăng âm lượng loa kiểm âm lên được không?
- .Lý do anh ấy trở về là cái chết của mẹ mình.