Dịch

paseo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/paˈseo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Cuộc đi dạo, chuyến tản bộdanh từwalk, stroll
  2. Chuyến đi chơi, cuộc dạo chơidanh từouting, excursion
  3. Đường dạo mát, phố đi bộdanh từpromenade (place where one takes a walk for leisure)
  4. Tôi đi dạo, tôi tản bộđộng từfirst-person singular present indicative of pasear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paseoDạng gốc (base form)
  2. paseosSố nhiều (plural)
  3. paseítoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

dar un paseoĐi dạo
dar un paseo a alguienChở ai đi dạo
ir de paseoĐi dạo mát
paseo militarChiến thắng dễ dàng
paseo de comidadanh từKhu ẩm thực
paseo cortoĐi dạo ngắn
dio un paseoĐã đi dạo
mandar a paseoĐuổi đi, tống khứ

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Kỳ nghỉ
  1. Kỳ nghỉ, đợt nghỉ ngơivacation, holiday

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc paseo

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn nghĩ sao về việc đi dạo sau bữa tối?
  • .Chúng ta hãy đi dạo dọc bãi biển sau khi ăn trưa nhé.
  • .Những chuyến đi dạo của tôi thường kéo dài khoảng nửa tiếng.

AI