paseo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/paˈseo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cuộc đi dạo, chuyến tản bộdanh từwalk, stroll
- Chuyến đi chơi, cuộc dạo chơidanh từouting, excursion
- Đường dạo mát, phố đi bộdanh từpromenade (place where one takes a walk for leisure)
- Tôi đi dạo, tôi tản bộđộng từfirst-person singular present indicative of pasear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un paseo | Đi dạo | |
| dar un paseo a alguien | Chở ai đi dạo | |
| ir de paseo | Đi dạo mát | |
| paseo militar | Chiến thắng dễ dàng | |
| paseo de comidadanh từ | danh từ | Khu ẩm thực |
| paseo corto | Đi dạo ngắn | |
| dio un paseo | Đã đi dạo | |
| mandar a paseo | Đuổi đi, tống khứ |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Kỳ nghỉ
- Kỳ nghỉ, đợt nghỉ ngơivacation, holiday
Họ từ (word family)
cùng gốc paseoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn nghĩ sao về việc đi dạo sau bữa tối?
- .Chúng ta hãy đi dạo dọc bãi biển sau khi ăn trưa nhé.
- .Những chuyến đi dạo của tôi thường kéo dài khoảng nửa tiếng.