Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dar un paseo
Nghĩa chính
1
Đi dạo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dar un paseo a alguien
Chở ai đi dạo
Xuất hiện ở từ khác
dar
kết hợp
đi dạo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转
zhuǎn
Đi dạo, đi loanh quanh
Tiếng Anh
stroll
Đi dạo, đi tản bộ
ramble
Cuộc đi dạo, chuyến dã ngoại
take a walk
Đi dạo
AI
1
Đi dạo
1
Đi dạo
1
Đi dạo