Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đi dạođộng từTo go for a walk.
- Đi chỗ khác, biến mấtđộng từTo go away, get lost.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take a walkNguyên thể (infinitive)
- takes a walkNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took a walk (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken a walk (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking a walkPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take a walkout powderđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với take a powder |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Rời bỏ
- Rời bỏ, bỏ việcTo leave; (by extension) to quit.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hãy đi dạo một chút đi.
- .Tôi đi dạo vào lúc sáu giờ tối.
- . .Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.
Xuất hiện ở từ khác
- walkkết hợpđi dạo