Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pan comido
Nghĩa chính
1
Dễ như ăn cháo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
easy as pie
Dễ như ăn cháo, dễ như ăn kẹo, dễ như ăn bánh
Xuất hiện ở từ khác
cake
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Dễ như ăn cháo
1
Dễ như ăn cháo
1
Dễ như ăn cháo