Dịch

easy as pie

tính từ (adjective)
UK/ˈiːzi əz ˈpaɪ/US/ˈizi əz ˈpiː.aɪ.iː/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Dễ như ăn cháo, dễ như ăn kẹo, dễ như ăn bánhtính từVery easy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ," , . […] . , , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI