sabanear
động từ (verb)
/sabaneˈaɾ/
Nghĩa chính
- Tìm kiếm hoặc chăn gia súc trên thảo nguyênđộng từto look for, or herd, cattle on the savanna
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sabanearDanh động từ sabaneandoPhân từ sabaneado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sabaneo |
| tú | sabaneas |
| él/ella/Ud. | sabanea |
| nosotros | sabaneamos |
| vosotros | sabaneáis |
| ellos/Uds. | sabanean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh