Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- tìm trên Google, tra Googleđộng từA1ngoại động từ (transitive)Search the Internet using Google.
- tìm trên mạng, tra mạngđộng từA1ngoại động từ (transitive)Search the Internet using any search engine.
- lần tìm kiếm trên mạng, lần tra Googledanh từA1An Internet search, for example one performed using Google.
- kết quả tìm kiếm, kết quả Googledanh từA1A match obtained by a query in the Google search engine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)google someoneTìm ai trên Googlegoogle somethingTra cái gì trên Googlemany googlesNhiều kết quả Googlequick googleTra Google nhanhde-GoogleXóa tất cả các sản phẩm và phần mềm của Google khỏi (thứ gì đó)Google DocTài liệu điện tử được tạo bằng ứng dụng phần mềm xử lý văn bản Google Docs
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Số từ (numeral) 1
Ném bóng xoáy ngược
- ngoại động từ (transitive)To bowl (a cricket ball) so that it performs a googly (“a ball by a leg-break bowler that spins from off to leg (to a right-handed batsman), unlike a normal leg-break delivery”).
- nội động từ (intransitive)Of a bowler: to bowl or deliver a googly.
Ví dụ
- ' '.Google 'bắt Tốt qua đường' đi.
- .Tôi đã tìm kiếm anh ta trên mạng nhưng không có bất kỳ thông tin nào về anh ta trên Internet.
- .Mỗi tối tôi cho phép mình tra Google vu vơ một lần trước khi bật dậy đi dạo dưới ánh đèn đường quanh khu phố.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc google- googleableCó thể được tìm kiếm hoặc tìm thấy bằng Google hoặc một công cụ tìm kiếm internet tương tự kháctính từ
- googlebombLấp đầy một trang web bằng các liên kết hoặc từ ngữ nhằm đạt được thứ hạng trang cao trên Googleđộng từ
- googlewhackKết quả tìm kiếm của Google bao gồm một lần truy cập duy nhất, để đáp lại tìm kiếm bằng hai từ riêng biệtdanh từ, động từ
- googleabilityKhả năng tìm thấy thứ gì đó bằng cách sử dụng Google hoặc một công cụ tìm kiếm Internet tương tự khácdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung