Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
many googles
Nghĩa chính
1
Nhiều kết quả Google
Ví dụ
The
search
gave
many
googles
.
Lượt tìm kiếm trên Google trả về nhiều kết quả.
Xuất hiện ở từ khác
google
kết hợp
nhiều kết quả Google
AI
1
Nhiều kết quả Google
1
Nhiều kết quả Google
1
Nhiều kết quả Google