Nghĩa chính
- Số nguyên bằng 10 lũy thừa 100số từThe number 10¹⁰⁰, or ten to the power of a hundred. Equivalent to ten duotrigintillion (short scale), or ten sexdecilliard (long scale).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- googolDạng gốc (base form)
- googolsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Milton Sirotta đặt ra năm 1920
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- googledễ nhầmSố googol là 10^100; tên Google bắt nguồn từ một cách viết sai của từ này.
Họ từ (word family)
cùng gốc googol- googolthDạng thứ tự của số googoldanh từ, tính từ
- googolgonĐa giác có số cạnh googol (hầu như không thể phân biệt được với hình tròn)danh từ
- googologyCông cụ tìm kiếm Internet Google hoặc việc sử dụng nó để tìm hiểu thông tindanh từ
- googolbyteĐơn vị lưu trữ kỹ thuật số tương đương với googol (10¹⁰⁰) bytedanh từ
Ví dụ
- , (), [...] (10^100) .
- , , , 10¹²⁸ , .