Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quick google
UK
/ˈ
k
w
ɪ
k
ˈ
ɡ
uː
.
ɡ
ə
l
/
US
/ˈ
k
w
ɪ
k
ˈ
ɡ
u
ɡ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Tra Google nhanh
Ví dụ
He
performed
a
quick
google
before
the
meeting
.
Anh ấy đã tra cứu nhanh trên Google trước cuộc họp.
Xuất hiện ở từ khác
google
kết hợp
tra Google nhanh
AI
1
Tra Google nhanh
1
Tra Google nhanh
1
Tra Google nhanh