Nghĩa chính
Thêm 39 nghĩa- Quét, chảiđộng từngoại động từ (transitive)To clean (a surface) by means of a stroking motion of a broom or brush.
- Lướt qua, quét qua, đi thoăn thoắtđộng từnội động từ (intransitive)To move through a (horizontal) arc or similar long stroke.
- Lùng sục, rà soátđộng từngoại động từ (transitive)To search (a place) methodically.
- Nhát quét, lần quétdanh từA single action of sweeping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sweepNguyên thể (infinitive)
- sweepsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- swept (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sweepingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sweep (sth)quét (cái gì)to sweep the floorquét sàn nhà
- sweep upquét dọnDon't just stand around—grab a broom and sweep up.Đừng đứng đó—cầm chổi quét dọn đi.
- sweep sth + adj.quét cho cái gì + adj.The showroom had been emptied and swept clean.Phòng trưng bày đã được dọn sạch và quét trơn láng.
- sweep sth + adv./prep.quét cái gì + adv./prep.
- sweep sb/sth + adv./prep.cuốn/quét ai/cái gì + adv./prep.
- sweep sthquét qua cái gìStrong winds regularly sweep the islands.Gió mạnh thường quét qua các hòn đảo.
Cụm động từ (phrasal verb)
- sweepupLàm sạch bằng cách quét
- sweepinĐến đột ngột hoặc bất ngờ; nắm quyền lực hoặc chuyển sang vị trí kiểm soát một cách đột ngột hoặc bất ngờ
- sweepawayCuốn trôi
- sweepoutLoại bỏ bằng cách quét hoặc chải
- sweepasideĐẩy hoặc chải sang một bên
- sweepalongCuốn đi, cuốn theo; lôi cuốn
- sweepoffCướp đi, lấy đi
- sweepround(Hàng hải) Quay ngoắt trở lại
39 nghĩa khác
Động từ (verb) 15
Danh từ (noun) 24
Lao nhanh
- nội động từ (intransitive)Lao nhanh, cuốn nhanh, lan nhanhTo travel quickly.
Họ từ (word family)
cùng gốc sweepNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswepen
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swaipijan
- từ tiếng German nguyên thủy*swaipijaną
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ta sẽ quét sạch nó bằng cây chổi hủy diệt.
- [] ?Có phải tiến trình tranh luận đã khiến bạn quá quen với việc đồng thuận đến mức bị nó cuốn theo mà vội vã gật đầu?
- .Hãy quét nhanh bậc thềm trước nhà để dọn sạch đống lá rụng đó.
Xuất hiện ở từ khác
- searchđồng nghĩaQuét qua một khu vực để tìm người, vật hoặc dấu vết.