Dịch

escobar

B2động từ (verb)
/eskoˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Quét (làm sạch bằng cách quét)động từto sweep (clean by sweeping)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể escobarDanh động từ escobandoPhân từ escobado
Presente
yoescobo
túescobas
él/ella/Ud.escoba
nosotrosescobamos
vosotrosescobáis
ellos/Uds.escoban

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quét (làm sạch bằng cách quét)

Ngôn ngữ khác

AI