Dịch

escobarense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Escobar Partidotính từof, from or relating to Escobar Partido
  2. Người dân ở Escobar Partidodanh từnative or inhabitant of Escobar Partido

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escobarenseDạng gốc (base form)
  2. escobarensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI