escobarense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Escobar Partidotính từof, from or relating to Escobar Partido
- Người dân ở Escobar Partidodanh từnative or inhabitant of Escobar Partido
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escobarenseDạng gốc (base form)
- escobarensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh