Nghĩa chính
- Thợ quét ống khóidanh từA person whose job is to clean soot from chimneys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chimney sweepDạng gốc (base form)
- chimney sweepsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chimney sweep's cancerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chimney sweep's carcinoma |
| chimney sweep's carcinomadanh từ | danh từ | Mụn cóc bồ hóng |
| chimney sweeperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chimney sweep |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- . .