Dịch

chimney sweep

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ quét ống khóidanh từA person whose job is to clean soot from chimneys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimney sweepDạng gốc (base form)
  2. chimney sweepsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chimney sweep's cancerdanh từĐồng nghĩa với chimney sweep's carcinoma
chimney sweep's carcinomadanh từMụn cóc bồ hóng
chimney sweeperdanh từĐồng nghĩa với chimney sweep

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • . .

AI