Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweep-chimney
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chimney sweep
danh từ
Synonym of chimney sweep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sweep-chimney
Dạng gốc
(base form)
sweep-chimney
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chimney sweep
AI
1
Đồng nghĩa với chimney sweep
1
Đồng nghĩa với chimney sweep
1
Đồng nghĩa với chimney sweep