Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chimney sweeper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɪ
m
n
i
ˈ
s
w
i
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chimney sweep
danh từ
Synonym of chimney sweep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chimney sweeper
Dạng gốc
(base form)
chimney sweeper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chimney sweep
AI
1
Đồng nghĩa với chimney sweep
1
Đồng nghĩa với chimney sweep
1
Đồng nghĩa với chimney sweep