Dịch

barrido

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈrido/

Nghĩa chính

  1. Quéttính từswept
  2. Quét (hành động quét)danh từsweep (act of sweeping)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barridoDạng gốc (base form)
  2. barridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. barridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. barridaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI