Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barrido
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/baˈrido/
Nghĩa chính
1
Quét
tính từ
swept
2
Quét (hành động quét)
danh từ
sweep (act of sweeping)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barrido
Dạng gốc
(base form)
barrid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
barrido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
barrid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweep
Quét, chải
swept
Quét, chải
AI
1
Quét
2
Quét (hành động quét)
1
Quét
2
Quét (hành động quét)
1
Quét
2
Quét (hành động quét)